sao truyền

sao truyền

Cô thư ký nhận được một bản sao truyền từ chi nhánh xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản sao được tạo ra gửi đi từ xa thông qua đường dây điện thoại: "sao truyền" chỉ một tài liệu, hình ảnh được sao chép truyền đi từ một máy móc chuyên dụng đến một máy khácvị trí địa xa.
  2. Động từ:

    • Hành động sao chép gửi một tài liệu, hình ảnh từ xa thông qua thiết bị chuyên dụng: chỉ việc thực hiện quy trình tạo bản sao truyền dẫn tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy nhận được sao truyền của hợp đồng từ chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh. (Bản sao được gửi từ xa của hợp đồng.)
    • Vui lòng giữ lại sao truyền này để đối chiếu. (Bản sao tài liệu được truyền đi.)
  • Động từ:

    • Phòng hành chính sẽ sao truyền thông báo này đến tất cả các phòng ban. (Thực hiện việc gửi bản sao từ xa.)
    • Tài liệu cần đã được sao truyền đi lúc sáng nay. (Đã được gửi qua máy chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sao truyền điện tử": thuật ngữ để chỉ việc truyền fax hoặc tài liệu số qua mạng viễn thông, nhấn mạnh phương thức điện tử.
    • Công văn được gửi bằng hình thức sao truyền điện tử.
  • "bản sao truyền": cách nói nhấn mạnh đây bản sao được tạo ra từ quá trình truyền dẫn.
    • Tính pháp lý của bản sao truyền tương đương với bản gốc trong một số trường hợp.
Biến thể từ liên quan
  • Máy sao truyền (danh từ): thiết bị dùng để thực hiện việc sao chép truyền tài liệu từ xa (máy fax).
    • Văn phòng chúng tôi vẫn còn sử dụng máy sao truyền.
  • Truyền fax (động từ): thuật ngữ phổ biến hơn hiện nay cho cùng hành động, mượn từ tiếng Anh.
  • Fax (danh từ/động từ): từ mượn quốc tế, được dùng phổ biến thay thế cho "sao truyền".
Từ đồng nghĩa
  • Fax: từ mượn tiếng Anh, chỉ cùng một công nghệ hành động.
  • Điện thư (từ , ít dùng): thư từ được truyền đi bằng tín hiệu điện.
  • Truyền phát tài liệu: cụm từ mô tả hành động.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "sao truyền" thường được sử dụng trong văn phong hành chính, công văn giấy tờ hoặc bối cảnh kỹ thuật. Trong giao tiếp thông thường hiện nay, từ "fax" được dùng phổ biến hơn.
  • Tính lỗi thời: Đây thuật ngữ từ trước khi từ "fax" trở nên phổ biến. Việc sử dụng ngày nay có thể mang sắc thái cổ điển hoặc chuyên ngành.